Etwas zu verbessern? Schlag eine Änderung vor.
Diese Seite gibt es auch auf Deutsch: Sprachführer Vietnamesisch
越南语(tiếng Việt/㗂越)是世界上主要的語言之一,擁有約9000萬的母語人士在使用。
越南语基本会话 (照片: Liuxingy, CC BY-SA 4.0)
发音指南
会话用语列表
基本用语
你好。
Xin chào .( )
你好吗?
Bạn có khoẻ không? ( )
很好,谢谢。
Khoẻ, cám ơn. ( )
你叫什么名字?
Tên bạn là gì? ( ?)
我的名字是______。
Tên tôi là _.(.)
很高兴见到你。
Rất vui được gặp bạn.( )
请。
Mời + 動詞.( )
谢谢。
Cám ơn.( )
不客气。
Không có gì.( )
是。
Vâng.(北方用語);Dạ(南方用語)
否。
không phải.( )
请问。
Cho hỏi?(获得注意)/Xin lỗi,~.( )
打扰一下。/不好意思。(请求原谅)
Xin lỗi.( )
对不起。
Xin lỗi.( )
再见。
Hẹn gặp lại.( )
再见。(非正式)
Tạm biệt.( )
我不会说语言名称(说得不好)。
Tôi không nói được tiếng ____.( )
你会说汉语吗?
Bạn nói được tiếng Trung không?(?)
这里有人会说汉语吗?
Có ai nói tiếng Trung không?(?)
救命!
Cứu tôi!( !)
帮帮我!
Giúp tôi( !)
当心!
Cẩn thận nhé!(!)
早安。
Chào buổi sáng.( )
晚上好。
Chào buổi tối.( )
晚安。
Chào buổi tối.( )
我不明白。
Tôi không hiểu.( )
哪里有厕所?
Nhà vệ sinh ở đâu?(?)
问题
不要打扰我。
Đừng làm phiền tôi. ( .)
不要碰我!
Đừng chạm vào tôi! 或 Đừng đụng vào tôi!( !)
我要报警了。
Tôi sẽ gọi cảnh sát. ( .)
警察!
Công an! / Cảnh sát! ( !)
住手!有小偷!dừng lại! Có kẻ trộm!( ! !)
我需要你的帮助。
Làm ơn giúp tôi với. ( .)
这是紧急情况。
Đó là tình huống khẩn cấp. ( .)
我迷路了。
Tôi bị mất. 或 Tôi bị lạc (đường)rồi . ( .)
我的包丢了。
Tôi bị mất bao. ( .)
我的钱包丢了。
Tôi bị mất ví tiền. ( .)
我觉得不舒服。
Tôi cảm thấy không được khỏe. ( .)
我受伤了。
Tôi bị thương rồi. ( .)
我需要医生。
Tôi cần gặp bác sĩ. ( .)
我能借用你的电话吗?
Tôi có thể mượn điện thoại của bạn không? ( ?)
数字
1
một ( )
2
hai( )
3
ba( )
4
bốn ( )
5
năm ( )
6
sáu ( )
7
bảy ( )
8
tám ( )
9
chín ( )
10
mười ( )
11
mười một ( )
12
mười hai ( )
13
mười ba ( )
14
mười bốn ( )
15
mười lăm ( )
16
mười sáu ( )
17
mười bảy ( )
18
mười tám ( )
19
mười chín ( )
20
hai mươi ( )
21
hai mươi một( )
22
hai mươi hai( )
23
hai mươi ba( )
30
ba mươi( )
40
bốn mươi( )
50
năm mươi( )
60
sáu mươi( )
70
bảy mươi( )
80
tám mươi( )
90
chín mươi( )
100
một trăm ( )
200
hai trăm( )
300
ba trăm( )
1,000
một nghìn/nghàn ( )
2,000
hai nghìn/nghàn một triêụ( )
1,000,000
một triêụ( )
1,000,000,000
một tỷ ( )
1,000,000,000,000
Nghìn tỷ( )
线路/编号_____(火车,地铁,公共汽车等)
tuyến số _____( )
一半
một nửa / rưỡi( )
少于
ít hơn( )
多于
hơn( )
时间
现在
bây giờ / hiện nay( )
之后
sau( )
之前
trước( )
早上/上午
sáng ( )
中午
trưa ( )
下午
chiều ( )
傍晚
đêm / tối( )
晚上(睡前)
đêm( )
时钟时间
上午1点
Một giờ sáng( )
上午2点
Hai giờ sáng( )
正午
trưa( )
下午1点
Một giờ chiều( )
下午2点
Hai giờ chiều( )
午夜
đêm( )
时间段
_____分
phút (鋪 )
_____小时
giờ (色痾 )
_____天
ngày (某垂欸 )
_____周
tuần (端 )
_____月
tháng (瑪將 )
_____年
năm (南安 )
日
今天
hôm nay (湖奈哀 )
昨天
hôm qua (胡恩瓜 )
明天
ngày mai (餒賣哀)
本周
tuần này (本奈哀 )
上周
tuần trước (本車痾 )
下周
tuần sau (本得欸 )
星期日
Chủ nhật (就歐壓 )
星期一
Thứ Hai (圖嗨 )
星期二
Thứ Ba (圖八 )
星期三
Thứ Tư ( 圖督)
星期四
Thứ Năm (圖南安 )
星期五
Thứ Sáu (圖首歐 )
星期六
Thứ Bảy (圖北 )
月
一月
tháng một (堂基恩 )
二月
tháng hai (堂嗨 )
三月
tháng ba (不谷溜巫 )
四月
tháng tư (堂德痾)
五月
tháng năm (國鴿欸 )
六月
tháng sáu (堂艘凹 )
七月
tháng bảy (堂北欸 )
八月
tháng tám (堂單安 )
九月
tháng chín (堂秦因 )
十月
tháng mười (堂妹欸 )
十一月
tháng mười một (堂妹模 )
十二月
tháng mười hai (堂妹嗨 )
颜色
黑
đen(嚼凹)
白
trắng(獎 )
灰
xám(加阿)
红
đỏ(謀豆歐 )
蓝
xanh lam(謀三家垂欸 )
黄
màu vàng(謀版安 )
绿
xanh lá / xanh lục(謀三來哀 )
橙
màu da cam(甲阿甘 )
紫
tím(謀豆跌欸 )
棕
nâu(弄歐 )
客车和火车
一张到_____的票多少钱?
( )
请给我一张到_____的票。
Cho tôi một vé đi ____.( )
这趟火车/客车是去哪的?
( )
去_____的火车/客车在哪?
( )
这趟火车/客车在_____停吗?
( )
去_____的火车/客车什么时间开车?
( )
这趟火车/客车什么时间能抵达_____?
( )
方位
我怎么前往_____?
Xin lỗi, ____(địa điểm)____đi như thế nào?( )
...火车站?
Xin lỗi, ga tàu đi như thế nào?( )
...汽车站?
( )
...机场?
Xin lỗi, sân bay đi như thế nào?( )
...市中心?
Xin lỗi, trung tâm thành phố đi như thế nào?( )
...青年旅社?
Xin lỗi, khách sạn thanh niên (Khách sạn Youth) đi như thế nào?( )
..._____旅馆?
Xin lỗi, khách sạn đi như thế nào?( )
...澳门/台湾/香港/新加坡/中国使领馆/办事处?
Xin lỗi, văn phòng Macao / Đài Loan / Hồng Kông / Singapore / Trung Quốc đi như thế nào?( )
哪里有比较多的...
( )
...旅馆?
khách sạn( )
...餐馆?
nhà hàng 或 quán ăn 或 quán cơm( )
...酒吧?
quán rượu( )
...观光景点?
điểm Tham quan 或 địa danh du lịch( )
你能在地图上指给我看吗?
Bạn có thể chỉ nó trên bản đồ cho tôi được không?( )
街道
đường phố( )
左转。
rẽ trái ( )
右转。
rẽ phải ( )
左
trái( )
右
phải( )
直行
đi thẳng( )
接近_____
gần( )
经过_____
đi qua( )
在_____之前
trước khi~( )
请注意_____.
Chú ý!( )
十字路口
ngã tư ( )
北
Bắc( )
南
Nam( )
东
Đông( )
西
Tây( )
上坡
lên dốc( )
下坡
xuống dốc( )
出租汽车
出租车!
xe tắc xi (taxi)( )
请带我到_____。
( )
到_____多少钱?
Đến ____(địa điểm)____bao nhiêu tiền ?( )
请带我到那。
( )
住宿
你们有空房间吗?
Có phòng không?( )
单/双人间多少钱?
Một phòng giá bao nhiêu?( )
房间里有...
Trong phòng có ____ không?( )
...床单吗?
mền / chăn( )
...厕所吗?
phòng vệ sinh( )
...电话吗?
điện thoại( )
...电视吗?
tivi / truyền hình( )
我能先看下房间吗?
Tôi muốn xem phòng trước được không? ( )
有更安静的房间吗?
Có phòng yên tĩnh hơn không?( )
...更大...
Có phòng to hơn không?( )
...更干净...
Có phòng sạch hơn không?( )
...更便宜...
Có phòng rẻ hơn không?( )
好,我要这间房了。
OK, tôi muốn phòng này.( )
我住_____晚。
Tôi muốn ở ____ đêm. ( )
你能推荐另外一家旅馆吗?
Bạn có thể giới thiệu cho tôi khách sạn khác gần đây không?( )
你们有保险箱吗?
Trong phòng có ____ không?( )
...储物柜吗?
két bạc / két sắt / két an toàn( )
包含早餐/晚餐吗?
Có gồm bữa sáng / bữa tối không?( )
早餐/晚餐时间是几点?
Thời gian phục vụ bữa sáng / bữa tối lúc mấy giờ?( )
请打扫下房间。
Làm ơn dọn phòng cho tôi.( )
你能在_____点叫我起床吗?
Có thể gọi báo thức cho tôi vào lúc ____ không?( )
我想要退房。
Làm ơn cho tôi làm thủ tục trả phòng.( )
货币
可以用澳门币/港元/人民币/新加坡元/新台币吗?
( )
可以用美元/欧元/英镑吗?
( )
可以用人民币吗?
( )
可以用信用卡吗?
( )
你们可以给我兑换外汇吗?
( )
我在哪里可以兑换外汇?
( )
你们可以给我兑换旅行支票吗?
( )
我在哪里可以兑换旅行支票?
( )
汇率是多少?
( )
哪里有自动提款机(ATM)?
( )
用餐
一人/两人桌,谢谢。
( )
我能看下菜单吗?
( )
我能进厨房看看吗?
( )
你们有什么招牌菜吗?
Nhà hàng có món đặc sản nào không?( )
你们有什么本地特色菜吗?
Nhà hàng có món đặc sản địa phương nào không?( )
我是素食者。
tôi là người ăn chay.( )
我不吃猪肉。
Tôi không ăn thịt lợn(北方用語) / thịt heo.(南方用語)
我不吃牛肉。
Tôi không ăn thịt bò.( )
我只吃犹太教食品。
( )
你们能做清淡点吗?(要求少放植物油/黄油/猪油)
( )
固定价格套餐
( )
照菜单点
( )
早餐
bữa sáng( )
午餐
bữa trưa( )
下午茶
trà chiều( )
晚餐
bữa tối( )
我想要_____。
tôi muốn____.( )
我想要有_____的菜。
( )
鸡/鸡肉
gà / thịt gà( )
牛肉
thịt bò ( )
鱼/魚肉
cá / thịt cá( )
火腿
giăm bông( )
香肠
Lạp xưởng / xúc xích( )
奶酪
pho mát / pho mai( )
鸡蛋
trứng( )
沙拉
xà lách( )
(新鲜)蔬菜
rau( )
(新鲜)水果
trái cây / hoa quả( )
面包
bánh mỳ( )
吐司
Bánh mì nướng( )
面条
mì( )
米饭
cơm( )
豆子
đậu( )
可以给我一玻璃杯_____吗?
Có thể cho tôi một cốc/ly ____?( )
可以给我一杯_____吗?
Có thể cho tôi một cốc/tách ____?( )
可以给我一瓶_____吗?
Có thể cho tôi một chai ____?( )
咖啡
cà phê ( )
茶
trà ( )
果汁
nước trái cây / hoa quả( )
(气泡)水
nước uống có ga( )
(普通)水
nước uống(không ga)
啤酒
bia( )
红/白葡萄酒
rượu vang đỏ / trắng( )
可以给我一些_____吗?
Bạn có thể cho tôi một số ____ không?( )
盐
Muối( )
黑胡椒
hột tiêu( )
黄油
bơ( )
请问有水吗?(获得服务生的注意)
( )
我吃完了。
( )
真好吃。
Ngon quá.( )
请清理这些盘子。
( )
买单。
Thanh toán hóa đơn( )
酒吧
你们卖酒吗?
Bạn có bán rượu không?( )
有吧台服务吗?
( )
请来一/两杯啤酒。
( )
请来一杯红/白葡萄酒。
( )
请来一品脱。
( )
请来一瓶。
( )
请来_____(烈酒)加_____ (调酒饮料)。
( )
威士忌
whisky( )
伏特加
rượu vodka( )
朗姆酒
( )
水
nước( )
苏打水
nước ngọt( )
汤力水
( )
橙汁
nước cam( )
可乐(汽水)
coca cola( )
你们有什么小吃吗?
( )
请再来一杯。
( )
请再来一轮。
( )
什么时候结束营业?
( )
干杯!
Chúc sức khoẻ!( )
购物
你们有我穿的尺码吗?
( )
这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền?( )
那太贵了。
( )
你可以接受_____(价格)吗?
( )
昂贵
đắt( )
便宜
rẻ( )
我买不起。
( )
我不想要它。
( )
你在欺骗我。
( )
我不感兴趣。
( )
好的,我买它了。
( )
能给我一个袋子吗?
( )
你们送货(到海外)吗?
( )
我需要...
tôi cần ____.( )
...牙膏。
kem đánh răng( )
...一把牙刷。
một bàn chải đánh răng( )
...卫生棉条。
tampon( )
...香皂。
xà bông 或 xà phòng( )
...洗发液。
dầu gội đầu( )
...止痛药。(例如阿司匹林或布洛芬)
thuốc giảm đau (ex:aspirin)( )
...感冒药。
thuốc cảm lạnh( )
...肠胃药。
thuốc tiêu hóa( )
...剃须刀。
dao cạo( )
...一把雨伞。
một cái ô( )
...防晒霜。
kem chống nắng( )
...一张明信片。
một tấm bưu thiếp( )
...邮票。
con tem( )
...电池。
pin( )
...信纸。
giấy viết thư( )
...一支笔。
một cây bút( )
...中文书。
sách tiếng Trung( )
...中文杂志。
tạp chí tiếng Trung( )
...一份中文报纸。
một tờ báo tiếng Trung( )
...一本越中词典。
một từ điển tiếng Việt-tiếng Trung( )
驾驶
我想要租车。
Tôi muốn thuê một chiếc xe.( )
我能获得保险吗?
Tôi có thể nhận bảo hiểm?( )
停(道路标牌上)
Stop / Dừng lại( )
单行线
đường một chiều( )
让行
nhường đường ( )
禁止停车
cấm dừng ( )
速度限制
giảm tốc độ ( )
加油站
trạm xăng / cây xăng( )
汽油
xăng ( )
柴油
dầu diesel / điêzen( )
当局
我没有干坏事。
Tôi chưa làm gì sai. ( )
那是一个误会。
Chỉ là hiểu lầm thôi.( )
你们要带我去哪?
Ông đang dẫn tôi đi đâu?( )
我被捕了吗?
Tôi có bị bắt không?( )
我是澳门/台湾/香港/新加坡/中国公民。
Tôi là người Macau/ Đài Loan / Hồng Kông / Singapore. ( )
我想和澳门/台湾/香港/新加坡/中国使领馆/办事处联系。
Tôi muốn liên hệ với Đại sứ quán / Văn phòng Macau / Đài Loan / Hồng Kông / Singapore / Trung Quốc.( )
我想和律师谈谈。
Tôi muốn nói chuyện với luật sư.( )
我能只用现在把罚款交了吗?:Tôi có thể trả tiền phạt bây giờ không?( )
本页的来源
本页导入自维基导游。 “越南语会话手册”,来自维基导游,作者为其贡献者,按 CC BY-SA 4.0 授权。此处的改动:排成一个页面;删去编辑链接、地图和条目元数据;每张照片按其自身的许可使用,并在图注中注明。
还没有人撰写本页:它只是换了新地址的原始材料,因此请搜索引擎不要收录,也没有人从中获得收入。本页待认领:认领后,它就归你改写,收入也归你。
Lizenz: CC BY-SA 4.0 · Bearbeitet nach zh.wikivoyage.org
1
0
0
0

Kommentare




